đuôi tàu

đuôi tàu

Hành khách tụ tập ở đuôi tàu để ngắm cảnh hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần sau cùng của con tàu, thuyền: Chỉ phần kết cấu phía sau của một con tàu, thuyền hoặc phương tiện đường thủy, đối lập với phần mũi tàu.
    • Vị trí phía sau tàu: Dùng để chỉ khu vực hoặc hướng nằmphía sau cùng của con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành khách tụ tậpđuôi tàu để ngắm cảnh hoàng hôn. (Hành khách tập trungphần sau của con tàu để ngắm cảnh mặt trời lặn.)
    • Buồng lái cabin của thuyền trưởng thường nằmđuôi tàu. (Buồng điều khiển phòng của thuyền trưởng thường được bố tríphía sau tàu.)
    • Cột cờ được dựng cao ngấtđuôi tàu. (Cột cờ được dựng lên rất caođằng sau tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hướng đuôi tàu": chỉ phương hướng hoặc phía sau của con tàu.

    • Gió thổi mạnh từ hướng đuôi tàu. (Gió thổi mạnh từ phía sau con tàu tới.)
  • "lắc đuôi tàu": (dùng trong hàng hải) chỉ chuyển động lắc lư phần đuôi của con tàu.

    • Sóng lớn khiến con tàu lắc đuôi tàu dữ dội. (Sóng lớn làm cho phần đuôi của con tàu lắc lư mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đuôi (danh từ): Phần sau cùng, phần cuối của một vật (nói chung).

    • đuôi máy bay (phần sau của máy bay), đuôi (phần sau của con ).
  • Lái (danh từ): (trong một số ngữ cảnh phương ngữ) có thể chỉ phần sau của thuyền, gắn với vị trí điều khiển.

    • Người lái đứnglái. (Người điều khiển đứngphía sau thuyền.)
  • Stern (danh từ, từ mượn tiếng Anh trong ngành hàng hải): thuật ngữ chuyên ngành chỉ đuôi tàu.

Từ đồng nghĩa
  • Phần sau tàu: Cách diễn đạt mô tả đơn giản.
  • Hậu tàu: Thuật ngữ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc báo cáo hàng hải.
Từ trái nghĩa
  • Mũi tàu: Phần trước, đầu nhọn của con tàu.
  • Phần đầu tàu: Cách diễn đạt chung cho phần phía trước tàu.
Cụm từ liên quan
  • Từ mũi tàu đến đuôi tàu: Chỉ toàn bộ chiều dài của con tàu.

    • Con tàu được trang bị đèn chiếu sáng từ mũi tàu đến đuôi tàu. (Con tàu được lắp đèn chiếu sáng dọc suốt chiều dài từ trước ra sau.)
  • Đuôi tàu nhấp nhô: Hình ảnh phần đuôi tàu chìm nổi theo sóng.

    • Trong cơn bão, chỉ thấy đuôi tàu nhấp nhô trên mặt biển. (Trong cơn bão, chỉ có thể thấy phần đuôi tàu chìm nổi trên mặt nước biển.)